Loigiaihay.com 2023

Đã cập nhật bản mới với lời giải dễ hiểu và giải thêm nhiều sách

Xem chi tiết

Giải Lesson 2 - Unit 2: Family - SBT Tiếng Anh 3 iLearn Smart Start

Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start - Lesson 2 - Unit 2: Family trang 20 - A, B, C, D. A. Look and write. (Nhìn và viết.)

A. Look and write. (Nhìn và viết.)

 
 

Phương pháp: 

cousin: anh, chị, em họ

uncle: cậu 

grandfather: ông

grandmother: 

Lời giải: 

B. Unscramble and write. (Sắp xếp lại và viết.)

Lời giải: 

1. cousin: anh, chị, em họ

2. uncle: cậu 

3. aunt: dì/cô 

4. grandmother: 

C. Listen and circle. (Nghe và khoanh.)

Bài nghe:

1. That is my picture. (Kia là bức ảnh của tôi.)

   Who’s he? (Anh ấy là ai?)

   He’s my uncle. (Anh ấy là cậu của tôi.)

   What’s his name? (Anh ấy tên gì?)

   His name’s Tony. (Anh ấy là Tony.)

2. Who’s she? (Cô ấy là ai?)

   She’s my aunt. Her name’s May. (Cô ấy là dì của tôi. Cô ấy tên là May.)

3. That's a funny picture. (Kia là một bức ảnh hài hước.)

   Who’s she? (Cô ấy là ai?)

   That’s my cousin. (Kia là em họ của tôi.)

   What’s his name? (Anh ấy tên gì?)

   His name’s Bill. (Anh ấy là Bill.)

4. Who’s that? (Kia là ai?)

   That’s my grandmother, Grace. (Đó là bà của tôi, Grace.)

   She looks nice. (Bà ấy trông rất đẹp.)

Lời giải: 

D. Look and write. (Nhìn và viết.)

Lời giải: 

1. A: Who's he? (Anh ấy là ai vậy?)

    B: He's my uncle. (Chú ấy là chú của tôi.) 

2. A: What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)

    B: His name’s Bill. (Anh ấy là Bill.)

3. A: Who’s he? (Anh ấy là ai?)

    B: He’s my grandmother. (Anh ấy là bà của tôi.)

4. A: What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)

    B:Her name’s Lucy. (Cô ấy là Lucy.)

Sachbaitap.com

Bài tiếp theo

Bài viết liên quan